"chữ" hay "trữ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chữ

Danh từ
  1. Hệ thống kí hiệu bằng đường nét đặt ra để ghi tiếng nói.
    • chữ quốc ngữ
  2. Đơn vị kí hiệu trong một hệ thống chữ.
    • chữ A
  3. Lối viết chữ, nét chữ riêng của mỗi người.
    • chữ viết rất đẹp
  4. Tên gọi thông thường của âm tiết; tập hợp chữ viết một âm tiết.
    • câu thơ bảy chữ

Hay gặp trong: chữ hán, chữ ký, chữ cái, chữ viết, đánh chữ, mù chữ, chữ số, chơi chữ, sắp chữ, chữ nổi

Xem đủ "chữ" →

trữ

Động từ
  1. Cất, chứa sẵn một lượng tương đối nhiều, vào một chỗ để dành cho lúc cần.
    • Bể trữ nước.

Hay gặp trong: lưu trữ, trữ tình, tích trữ, dự trữ, tàng trữ, trữ lượng, trữ quân, cất trữ, oa trữ, quán trữ

Xem đủ "trữ" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.