"chữ" hay "trữ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chữ
Danh từ
- Hệ thống kí hiệu bằng đường nét đặt ra để ghi tiếng nói.
- chữ quốc ngữ
- Đơn vị kí hiệu trong một hệ thống chữ.
- chữ A
- Lối viết chữ, nét chữ riêng của mỗi người.
- chữ viết rất đẹp
- Tên gọi thông thường của âm tiết; tập hợp chữ viết một âm tiết.
- câu thơ bảy chữ
Hay gặp trong: chữ hán, chữ ký, chữ cái, chữ viết, đánh chữ, mù chữ, chữ số, chơi chữ, sắp chữ, chữ nổi
Xem đủ "chữ" →trữ
Động từ
- Cất, chứa sẵn một lượng tương đối nhiều, vào một chỗ để dành cho lúc cần.
- Bể trữ nước.
Hay gặp trong: lưu trữ, trữ tình, tích trữ, dự trữ, tàng trữ, trữ lượng, trữ quân, cất trữ, oa trữ, quán trữ
Xem đủ "trữ" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.