"vác" hay "vát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vác

Danh từ
  1. Vật mang trên vai.
    • Ở rừng về, mang theo một.
Động từ
  1. Mang một vật nặng đặt trên vai.
    • Ăn no vác nặng. (tục ngữ)

Hay gặp trong: xốc vác, khiêng vác

Xem đủ "vác" →

vát

Tính từ
  1. Lệch sang một bên, tạo thành đường xiên chéo.
    • Cắt cái ống hơi vát.

Hay gặp trong: ca vát, tháo vát

Xem đủ "vát" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.