Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dông" hay "giông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dông

Danh từ
  1. Hiện tượng khí quyển phức tạp, xảy ra vào khoảng đầu tháng 7, đặc biệt là các tháng 6-7-8, có mưa rào, gió giật mạnh, chớp và kèm theo sấm, sét.
  2. Đi khỏi nơi nào một cách nhanh chóng, mau lẹ.
    • Nó lên xe dông từ lúc nào.
Danh từ
  1. cây.
Danh từ
  1. dừa.

Hay gặp trong: dông dài, đòn dông, dông tố, dông bão

Xem đủ "dông" →

giông

Tính từ
  1. Gặp cái gì dở rồi sinh ra rủi, theo mê tín.
    • Giông cả năm.

Hay gặp trong: giông bão, cầy giông, giông giống

Xem đủ "giông" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.