Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lư" hay "nư"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lư

Danh từ
  1. Dụng cụ thường được đúc bằng đồng thau dùng để cắm hương (nhang).
    • Lư đồng.

Hay gặp trong: lắc lư, trụy lư, thảo lư, lư diệp, lư san, bình lư, yên lư, an lư, sơn lư, lư hương

Xem đủ "lư" →

nư

Danh từ
  1. Cơn giận.
    • Mắng cho đã nư.
Xem đủ "nư" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.