"chấu" hay "trấu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chấu

Danh từ
  1. Ổ cắm điện.
  2. Chân chấu.
Xem đủ "chấu" →

trấu

Danh từ
  1. Lớp vỏ cứng đã tách ra của hạt thóc.
    • Bếp đun trấu.
Xem đủ "trấu" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.