"lạnh" hay "nạnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lạnh

Tính từ
  1. Có ít nhiệt độ.

Hay gặp trong: máy lạnh, tủ lạnh, cảm lạnh, lạnh lùng, lạnh giá, lạnh buốt, lạnh nhạt, hoang lạnh, lành lạnh, giá lạnh

Xem đủ "lạnh" →

nạnh

Động từ
  1. Ganh tị nhau.
    • Nạnh nhau từng tí một.

Hay gặp trong: tị nạnh

Xem đủ "nạnh" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.