"dang" hay "giang"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dang
Động từ
Xem đủ "dang" →
- Mở rộng ra về cả hai phía (thường nói về cánh chim, cánh tay).
- Chim dang cánh bay.
- (Ph.) . Tránh xa ra một bên.
- Đứng dang ra.
- (Kết hợp hạn chế) . Phơi trần ngoài nắng.
- Suốt ngày dang nắng.
giang
Danh từ
- Cây giống như cây nứa, gióng dài, xanh đậm dùng để đan lát hay làm lạt buộc.
- Măng giang.
- Chim to hơn cò, mỏ dài và cong.
- Chim giang là loài quý hiếm.
Hay gặp trong: quá giang, giang sơn, giang hồ, già giang, hóa giang, giỏi giang, giang mai, tam giang, biên giang, tích giang
Xem đủ "giang" →Mẹo nhớ: âm đầu d/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.