"dang" hay "giang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dang

Động từ
  1. Mở rộng ra về cả hai phía (thường nói về cánh chim, cánh tay).
    • Chim dang cánh bay.
  2. (Ph.) . Tránh xa ra một bên.
    • Đứng dang ra.
  3. (Kết hợp hạn chế) . Phơi trần ngoài nắng.
    • Suốt ngày dang nắng.
Xem đủ "dang" →

giang

Danh từ
  1. Cây giống như cây nứa, gióng dài, xanh đậm dùng để đan lát hay làm lạt buộc.
    • Măng giang.
  2. Chim to hơn cò, mỏ dài và cong.
    • Chim giang là loài quý hiếm.

Hay gặp trong: quá giang, giang sơn, giang hồ, già giang, hóa giang, giỏi giang, giang mai, tam giang, biên giang, tích giang

Xem đủ "giang" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.