"toán" hay "toáng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
toán
Danh từ
- Nhóm người cùng làm một việc.
- Toán lính giặc.
- Phép tính.
- Làm toán.
- Toán học, nói tắt.
- Khoa toán.
Hay gặp trong: toán học, thanh toán, tính toán, bài toán, kế toán, dự toán, toán tử, thuật toán, quyết toán, toán trưởng
Xem đủ "toán" →toáng
Tính từ
Xem đủ "toáng" →
- Ầm ĩ lên cho nhiều người biết, không chút giữ gìn, giấu giếm.
- Vì sợ hãi mà nó hét toáng cả lên.
Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.