"toán" hay "toáng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

toán

Danh từ
  1. Nhóm người cùng làm một việc.
    • Toán lính giặc.
  2. Phép tính.
    • Làm toán.
  3. Toán học, nói tắt.
    • Khoa toán.

Hay gặp trong: toán học, thanh toán, tính toán, bài toán, kế toán, dự toán, toán tử, thuật toán, quyết toán, toán trưởng

Xem đủ "toán" →

toáng

Tính từ
  1. Ầm ĩ lên cho nhiều người biết, không chút giữ gìn, giấu giếm.
    • Vì sợ hãi mà nó hét toáng cả lên.
Xem đủ "toáng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.