"sạo" hay "xạo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sạo

Tính từ
  1. dối, không thật.
    • Nói xạo.
  2. Đồng nghĩa với xạo.
    • Đồ ba sạo. Đồ ba sạo.

Hay gặp trong: sục sạo, sào sạo, sạo sục

Xem đủ "sạo" →

xạo

Tính từ
  1. Nói không đúng sự thật, nói bậy bạ, hay xen vào nhiều chuyện.
    • Xạo hoài làm người ta ghét.
  2. Không ngay thẳng đàng hoàng.
    • Chơi xạo.
  3. đồng nghĩa với sạo.
    • Đồ ba xạo. Đồ ba sạo.

Hay gặp trong: nói xạo, lạo xạo, xạo sự, xạo ke

Xem đủ "xạo" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.