"sạo" hay "xạo"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sạo
Tính từ
- dối, không thật.
- Nói xạo.
- Đồng nghĩa với xạo.
- Đồ ba sạo. Đồ ba sạo.
Hay gặp trong: sục sạo, sào sạo, sạo sục
Xem đủ "sạo" →xạo
Tính từ
- Nói không đúng sự thật, nói bậy bạ, hay xen vào nhiều chuyện.
- Xạo hoài làm người ta ghét.
- Không ngay thẳng đàng hoàng.
- Chơi xạo.
- đồng nghĩa với sạo.
- Đồ ba xạo. Đồ ba sạo.
Hay gặp trong: nói xạo, lạo xạo, xạo sự, xạo ke
Xem đủ "xạo" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.