"són" hay "sóng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

són

Động từ
  1. Nói trẻ con ỉa hay đái một lượng rất ít.
  2. Đưa ra từng tí và có ý tiếc rẻ.
    • Xin mãi mới són ra được mấy hào.

Hay gặp trong: ỉa són

Xem đủ "són" →

sóng

Danh từ
  1. Hiện tượng mặt nước dao động, dâng lên hạ xuống trông tựa như đang di chuyển, chủ yếu do gió gây nên.
    • Mặt hồ gợn sóng.
  2. Hiện tượng cả một khối lớn vận động, di chuyển trên một phạm vi rộng theo kiểu làn sóng.
    • Sóng người trùng điệp.
  3. (Chm.) . Dao động truyền đi trong một môi trường.
    • Sóng âm.
Tính từ
  1. (Id.) . (Vật hình sợi) trơn, óng, không rối.
    • Chỉ sóng.
Động từ
  1. (Id.) . Sánh ra. Bưng bát nước đầy mà không để ra một giọt.
  2. (Id.) . Sánh cho ngang, cho bằng với nhau.
    • Sóng hàng cùng đi.

Hay gặp trong: phát sóng, sóng thần, làn sóng, say sóng, bước sóng, lướt sóng, sóng sượt, sóng gió, sóng triều, sóng nhiệt

Xem đủ "sóng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.