"són" hay "sóng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
són
Động từ
- Nói trẻ con ỉa hay đái một lượng rất ít.
- Đưa ra từng tí và có ý tiếc rẻ.
- Xin mãi mới són ra được mấy hào.
Hay gặp trong: ỉa són
Xem đủ "són" →sóng
Danh từ
- Hiện tượng mặt nước dao động, dâng lên hạ xuống trông tựa như đang di chuyển, chủ yếu do gió gây nên.
- Mặt hồ gợn sóng.
- Hiện tượng cả một khối lớn vận động, di chuyển trên một phạm vi rộng theo kiểu làn sóng.
- Sóng người trùng điệp.
- (Chm.) . Dao động truyền đi trong một môi trường.
- Sóng âm.
Tính từ
- (Id.) . (Vật hình sợi) trơn, óng, không rối.
- Chỉ sóng.
Động từ
- (Id.) . Sánh ra. Bưng bát nước đầy mà không để ra một giọt.
- (Id.) . Sánh cho ngang, cho bằng với nhau.
- Sóng hàng cùng đi.
Hay gặp trong: phát sóng, sóng thần, làn sóng, say sóng, bước sóng, lướt sóng, sóng sượt, sóng gió, sóng triều, sóng nhiệt
Xem đủ "sóng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.