"chảy" hay "trảy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chảy

Động từ
  1. (Chất lỏng) Di chuyển thành luồng, dòng.
    • Dòng nước chảy xiết.
  2. Ứa ra, thoát ra thành giọt, thành dòng.
    • Chảy nước mắt.
  3. Bị rò, thủng nên rỉ, chảy nước ra ngoài.
    • Thùng chảy.
  4. Tan, nhão ra.
    • Đá chảy hết nước.
Danh từ
  1. ống bơ (dùng làm dụng cụ đong gạo, đỗ).

Hay gặp trong: dòng chảy, chảy máu, nóng chảy, ỉa chảy

Xem đủ "chảy" →

trảy

Động từ
  1. Róc đi.
    • Trảy mắt tre.
Xem đủ "trảy" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.