"chảy" hay "trảy"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chảy
Động từ
- (Chất lỏng) Di chuyển thành luồng, dòng.
- Dòng nước chảy xiết.
- Ứa ra, thoát ra thành giọt, thành dòng.
- Chảy nước mắt.
- Bị rò, thủng nên rỉ, chảy nước ra ngoài.
- Thùng chảy.
- Tan, nhão ra.
- Đá chảy hết nước.
Danh từ
- ống bơ (dùng làm dụng cụ đong gạo, đỗ).
Hay gặp trong: dòng chảy, chảy máu, nóng chảy, ỉa chảy
Xem đủ "chảy" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.