"lỗi" hay "nỗi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lỗi

Danh từ
  1. Chỗ sai sót do không thực hiện đúng quy tắc.
    • Chữa lỗi chính tả.
  2. Điều sai sót, không nên, không phải trong cách cư xử, trong hành động; khuyết điểm.
    • Phạm lỗi.
Tính từ
  1. Có chỗ sai sót về mặt kĩ thuật. Đan.
    • Dệt lỗi.
  2. (Dùng trước d.) . Có điều sai, trái, không theo đúng đạo lí.
    • Lỗi đạo làm con (cũ).

Hay gặp trong: xin lỗi, lỗi lạc, thứ lỗi, lỗi điệu, cáo lỗi, lỗi liếc, lỗi đạo, lỗi hẹn, thạch lỗi, chuộc lỗi

Xem đủ "lỗi" →

nỗi

Định nghĩa
  1. Từ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường có ý nghĩa tiêu cực.
    • Nỗi đau khổ.

Hay gặp trong: nỗi niềm, mấy nỗi, nỗi nhà, ngán nỗi, khốn nỗi, nỗi mình, nên nỗi, nỗi lòng

Xem đủ "nỗi" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.