"lò" hay "nò"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lò
Danh từ
- Chỗ đắp bằng đất hay xây gạch tạo nhiệt độ cao để nung nóng, nấu nướng hay sưởi ấm.
- Lò gạch.
- (Bóng) Nơi rèn luyện ra những người thông thạo môn gì (nhất là võ).
- Lò võ Bắc Ninh.
- Nhóm người cùng họ hàng hoặc phe cánh (với ý coi thường).
- Cả lò nhà nó.
- Khoảng trống trong lòng đất làm nơi khai thác khoáng sản.
- Lò than.
Hay gặp trong: lò sưởi, cáng lò, lò xo, thò lò, lò cừ, lò cò, lò mò, lò đúc, lò ấp, lò hơi
Xem đủ "lò" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.