"du" hay "ru"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
du
Danh từ
- Loài cây thụ bộ gai, lá hình mũi giáo, quả có cánh.
- Cây du thường mọc ở nơi cao.
Động từ
- Đẩy mạnh.
- Sao lại du em ngã như thế?.
Hay gặp trong: du lịch, du học, du kích, du hành, du ngoạn, du thuyền, nan du, phù du, mộng du, du dương
Xem đủ "du" →ru
Động từ
- Hát nhỏ và khẽ vỗ vào người trẻ em để nó ngủ.
- Mẹ ru con ngủ.
- Ca hát nhẹ nhàng.
- Là thi sĩ nghĩa là ru với gió. (Xuân Diệu).
- Thường được so sánh với "êm", một cách nhẹ nhàng êm thắm.
- Việc đó đã thu xếp được êm như ru.
Trợ từ
- Trợ từ đặt cuối câu để tỏ ý nghi vấn.
- Hồng nhan phải giống ở đời mãi ru? (Kiều).
Hay gặp trong: ru ngủ, hát ru, ru rú, êm ru
Xem đủ "ru" →Mẹo nhớ: âm đầu d/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.