Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"du" hay "ru"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

du

Danh từ
  1. Loài cây thụ bộ gai, lá hình mũi giáo, quả có cánh.
    • Cây du thường mọc ở nơi cao.
Động từ
  1. Đẩy mạnh.
    • Sao lại du em ngã như thế?.

Hay gặp trong: du lịch, du học, du kích, du hành, du ngoạn, du thuyền, nan du, phù du, mộng du, du dương

Xem đủ "du" →

ru

Động từ
  1. Hát nhỏ và khẽ vỗ vào người trẻ em để nó ngủ.
    • Mẹ ru con ngủ.
  2. Ca hát nhẹ nhàng.
    • Là thi sĩ nghĩa là ru với gió. (Xuân Diệu).
  3. Thường được so sánh với "êm", một cách nhẹ nhàng êm thắm.
    • Việc đó đã thu xếp được êm như ru.
Trợ từ
  1. Trợ từ đặt cuối câu để tỏ ý nghi vấn.
    • Hồng nhan phải giống ở đời mãi ru? (Kiều).

Hay gặp trong: ru ngủ, hát ru, ru rú, êm ru

Xem đủ "ru" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.