ru
Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˧] · Huế [ʐʊw˧˧] · Sài Gòn [ɹʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hát nhỏ và khẽ vỗ vào người trẻ em để nó ngủ.
- Mẹ ru con ngủ.
- Ca hát nhẹ nhàng.
- Là thi sĩ nghĩa là ru với gió. (Xuân Diệu).
- Thường được so sánh với "êm", một cách nhẹ nhàng êm thắm.
- Việc đó đã thu xếp được êm như ru.
- Trợ từ đặt cuối câu để tỏ ý nghi vấn.
- Hồng nhan phải giống ở đời mãi ru? (Kiều).
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "ru"
ru ngủLàm mê hoặc, làm tê liệt tinh thần.hát ruĐiệu hát dân gian êm ái, thiết tha, ru cho trẻ ngủ, đồng thời biểu lộ tình cảm, tâm sự một cách nhẹ nhàng.ru rú(sống) quanh quẩn ở một nơi chật hẹp nào đó, không dám đi ra ngoài, không đi đâu xa.êm ruNhẹ nhàng, trót lọt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ru" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.