ru

Động từTrợ từ Thanh ngangVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˧] · Huế [ʐʊw˧˧] · Sài Gòn [ɹʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hát nhỏ và khẽ vỗ vào người trẻ em để nó ngủ.
    • Mẹ ru con ngủ.
  2. Ca hát nhẹ nhàng.
    • Là thi sĩ nghĩa là ru với gió. (Xuân Diệu).
  3. Thường được so sánh với "êm", một cách nhẹ nhàng êm thắm.
    • Việc đó đã thu xếp được êm như ru.
Trợ từ
  1. Trợ từ đặt cuối câu để tỏ ý nghi vấn.
    • Hồng nhan phải giống ở đời mãi ru? (Kiều).

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "ru"

Cấu tạo âm tiết

ruâm đầu r · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ru" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.