Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ru ngủ

Động từ
Động từ
  1. Làm mê hoặc, làm tê liệt tinh thần.
    • Đế quốc ru ngủ thanh niên.

"ru ngủ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp endormir
🇮🇹 Tiếng Ý addormentare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ruâm đầu r · vần u · thanh ngang
ngủâm đầu ng · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ru ngủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.