Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hát ru

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːt̚˧˦ zu˧˧] · Huế [haːk̚˦˧˥ ʐʊw˧˧] · Sài Gòn [haːk̚˦˥ ɹʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điệu hát dân gian êm ái, thiết tha, ru cho trẻ ngủ, đồng thời biểu lộ tình cảm, tâm sự một cách nhẹ nhàng.
    • khúc hát ru

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hátâm đầu h · vần at · thanh sắc
ruâm đầu r · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hát ru" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.