"an" hay "anh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
an
Tính từ
- Yên, yên ổn.
- Tình hình lúc an lúc nguy.
Hay gặp trong: an toàn, an ninh, an ủi, bảo an, bất an, công an, bình an, an phận, trấn an, an lạc
Xem đủ "an" →anh
Danh từ
- Loài chim giống chim yến.
- Điều đâu lấy yến làm anh (Truyện Kiều)
- Người con trai do mẹ mình đẻ trước mình.
- Anh tôi hơn tôi mười tuổi
- Người con trai con vợ cả của cha mình.
- Anh ấy kém tuổi tôi, nhưng là con bà cả
- Người đàn ông đang tuổi thanh niên.
- Anh bộ đội.
Đại từ
- Ngôi thứ nhất khi người đàn ông tự xưng với em mình, vợ mình, người yêu của mình, hoặc một người ít tuổi hơn mình.
- Em nói với mẹ là anh đi thi.
- Ngôi thứ hai khi mình nói với anh ruột hay anh họ.
- Anh nhớ biên thư cho em nhé.
- Ngôi thứ ba chỉ một người đàn ông còn trẻ.
- Tôi đến thăm một người bạn vì anh ốm.
Hay gặp trong: tiếng anh, anh hùng, anh em, anh trai, anh dũng, quyền anh, yến anh, anh chàng, anh quốc, anh đào
Xem đủ "anh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.