Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"an" hay "anh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

an

Tính từ
  1. Yên, yên ổn.
    • Tình hình lúc an lúc nguy.

Hay gặp trong: an toàn, an ninh, an ủi, bảo an, bất an, công an, bình an, an phận, trấn an, an lạc

Xem đủ "an" →

anh

Danh từ
  1. Loài chim giống chim yến.
    • Điều đâu lấy yến làm anh (Truyện Kiều)
  2. Người con trai do mẹ mình đẻ trước mình.
    • Anh tôi hơn tôi mười tuổi
  3. Người con trai con vợ cả của cha mình.
    • Anh ấy kém tuổi tôi, nhưng là con bà cả
  4. Người đàn ông đang tuổi thanh niên.
    • Anh bộ đội.
Đại từ
  1. Ngôi thứ nhất khi người đàn ông tự xưng với em mình, vợ mình, người yêu của mình, hoặc một người ít tuổi hơn mình.
    • Em nói với mẹ là anh đi thi.
  2. Ngôi thứ hai khi mình nói với anh ruột hay anh họ.
    • Anh nhớ biên thư cho em nhé.
  3. Ngôi thứ ba chỉ một người đàn ông còn trẻ.
    • Tôi đến thăm một người bạn vì anh ốm.

Hay gặp trong: tiếng anh, anh hùng, anh em, anh trai, anh dũng, quyền anh, yến anh, anh chàng, anh quốc, anh đào

Xem đủ "anh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.