"lầy" hay "nầy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lầy

Tính từ
  1. Có nhiều bùn.
    • Đường lầy.
  2. Đùa giỡn quá đà, chơi không đẹp.
    • Chơi lầy quá!
Danh từ
  1. nước cơm.
  2. kim nọc.
  3. mũi.
  4. lưỡi.

Hay gặp trong: đầm lầy, bùn lầy, lầy lội, lầy nhầy, sa lầy, vũng lầy, sình lầy

Xem đủ "lầy" →

nầy

Tính từ
  1. Th. X. Này.
Xem đủ "nầy" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.