"nghển" hay "nghểnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nghển

Động từ
  1. Vươn cao cổ lên.
    • Nghển cổ lên mà trông.

Hay gặp trong: lển nghển

Xem đủ "nghển" →

nghểnh

Động từ
  1. Nói vươn cổ cao.
    • Thấp quá phải nghểnh lên mới nhìn được.
Xem đủ "nghểnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.