"bục" hay "bụt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bục

Danh từ
  1. Bệ bằng gỗ hoặc xây bằng gạch để đứng hay ngồi cao lên.
    • Thầy giáo đứng trên bục viết bảng.
  2. Giường bằng gỗ, hình hộp, có chỗ chứa đồ đạc ở dưới chỗ nằm.
    • Bà cụ nằm trên bục ho sù sụ.
Tính từ
  1. Bị vỡ do tác động của một sức ép.
    • Nước lên to, đê đã bục một đoạn
  2. Bị rách vì đã dùng lâu.
    • Vải áo đã bục.
Xem đủ "bục" →

Bụt

Danh từ riêng
  1. Dùng để gọi Phật, theo cách gọi dân gian.
    • Chúng ta biết rằng hơn 400 năm sau khi Bụt nhập diệt, kinh điển mới được chép thành văn. (Thích Nhất Hạnh, Trái tim của Bụt, Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, trang 7)
  2. (Nhân vật trong truyện cổ tích) Một ông lão tốt bụng, có phép thuật, mặc đồ trắng, râu tóc bạc phơ, thường xuất hiện để giúp đỡ những người hiền lành khi họ gặp khó khăn và khóc.
    • Ông Bụt bất ngờ hiện ra, hỏi: "Vì sao con khóc?".

Hay gặp trong: oản bụt, râm bụt, dâm bụt, bông bụt

Xem đủ "Bụt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.