"san" hay "sang"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
san
Động từ
- Dàn cho phẳng.
- San đá trên mặt đường.
- Đổ chỗ nhiều sang chỗ ít, đổ bớt ra chỗ khác.
- San hai thúng gạo cho cân gánh.
Hay gặp trong: san bằng, san phẳng, san hô, san sát, san sẻ, quan san, chuyên san, san định, đặc san, khăn san
Xem đủ "san" →sang
Danh từ
- Đến khoảng thời gian tiếp liền theo sau thời gian hiện tại hoặc đang nói đến.
- Sang tuần sau.
Tính từ
- (Cũ) . Có tiền tài và danh vọng, được nhiều người trong xã hội kính trọng; trái nghĩa với hèn.
- Người sang kẻ hèn.
- Có giá trị cao và đắt tiền, trông lịch sự.
- Đồ dùng sang.
Động từ
- Di chuyển đến một nơi khác nào đó được coi là đơn vị khu vực cùng loại, ngang cấp với nơi mình đang ở và thường là ở bên cạnh (có ranh giới trực tiếp và rõ ràng).
- Sang nhà hàng xóm.
- Chuyển qua một giai đoạn, một trạng thái khác nào đó trong quá trình vận động, phát triển.
- Tiết trời đã sang xuân.
- (Kết hợp hạn chế) . Chuyển cho người khác quyền sở hữu.
- Sang nhà cho em.
- Tạo ra những băng, đĩa mới giống hệt băng, đĩa gốc.
- Kỹ thuật sang băng.
Hay gặp trong: sang trọng, giàu sang, sang ngang, sang năm, sang tên, sang sảng, cao sang, sang sáng, sang chấn, sang tháng
Xem đủ "sang" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.