"san" hay "sang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

san

Động từ
  1. Dàn cho phẳng.
    • San đá trên mặt đường.
  2. Đổ chỗ nhiều sang chỗ ít, đổ bớt ra chỗ khác.
    • San hai thúng gạo cho cân gánh.

Hay gặp trong: san bằng, san phẳng, san hô, san sát, san sẻ, quan san, chuyên san, san định, đặc san, khăn san

Xem đủ "san" →

sang

Danh từ
  1. Đến khoảng thời gian tiếp liền theo sau thời gian hiện tại hoặc đang nói đến.
    • Sang tuần sau.
Tính từ
  1. (Cũ) . Có tiền tài và danh vọng, được nhiều người trong xã hội kính trọng; trái nghĩa với hèn.
    • Người sang kẻ hèn.
  2. Có giá trị cao và đắt tiền, trông lịch sự.
    • Đồ dùng sang.
Động từ
  1. Di chuyển đến một nơi khác nào đó được coi là đơn vị khu vực cùng loại, ngang cấp với nơi mình đang ở và thường là ở bên cạnh (có ranh giới trực tiếp và rõ ràng).
    • Sang nhà hàng xóm.
  2. Chuyển qua một giai đoạn, một trạng thái khác nào đó trong quá trình vận động, phát triển.
    • Tiết trời đã sang xuân.
  3. (Kết hợp hạn chế) . Chuyển cho người khác quyền sở hữu.
    • Sang nhà cho em.
  4. Tạo ra những băng, đĩa mới giống hệt băng, đĩa gốc.
    • Kỹ thuật sang băng.

Hay gặp trong: sang trọng, giàu sang, sang ngang, sang năm, sang tên, sang sảng, cao sang, sang sáng, sang chấn, sang tháng

Xem đủ "sang" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.