"dì" hay "gì"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dì

Danh từ
  1. Em gái của mẹ (cách gọi của người miền Bắc) hoặc chị em gái của mẹ (cách gọi của người miền Trung và miền Nam).
    • Sẩy cha còn chú, sẩy mẹ bú dì (tục ngữ).
  2. Từ chị hoặc anh rể dùng để gọi em gái hoặc em gái vợ đã lớn, theo cách gọi của con mình (hàm ý coi trọng).
  3. Vợ lẽ của cha (chỉ dùng để xưng gọi).
  4. Từ dùng để xưng gọi người phụ nữ lớn tuổi hơn mình của người Huế (tương tự cách gọi cô, bác ở các vùng khác).

Hay gặp trong: dì ghẻ, dì gió

Xem đủ "dì" →

gì

Đại từ
  1. Từ dùng để chỉ sự vật, sự việc, hiện tượng nào đó không rõ (thường dùng để hỏi).
    • Cái gì kia?
  2. (Thường dùng đi đôi với cũng hoặc dùng trong câu phủ định) Từ dùng để chỉ sự vật, sự việc, hiện tượng nào đó bất kì.
    • Việc gì cũng làm được.
Tính từ
  1. (Dùng sau danh từ) Từ dùng để chỉ một hạng, loại, tính chất nào đó, với ý chê bai nhằm phủ định.
    • Người gì lại có người như thế!
Phó từ
  1. (Dùng phụ sau tính từ) Từ biểu thị ý phủ định dưới vẻ nghi vấn, người nói làm như muốn hỏi mà không cần trả lời, vì đã sẵn có ý bác bỏ ý khẳng định.
    • Nó thì biết gì.
  2. (Dùng trong câu phủ định) Từ biểu thị nhấn mạnh ý phủ định hoàn toàn.
    • Nó chẳng biết gì.
Đại từ
  1. Gì.
    • lo gì sự ấy
Tính từ
  1. Gì.
    • ăn một miếng đí gì — ăn một miếng nào đó
Phó từ
  1. Gì.

Hay gặp trong: làm gì, việc gì, thiếu gì, sá gì, khác gì, tội gì, lạ gì, ra gì, hèn gì

Xem đủ "gì" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.