"dể" hay "dễ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dể

Động từ
  1. (Từ cũ, ít dùng) Coi thường, không kính nể.
    • Kẻ khinh người dể.

Hay gặp trong: khinh dể, dể ngươi

Xem đủ "dể" →

dễ

Tính từ
  1. Nhẹ nhàng, đơn giản, không phải vất vả, khó khăn khi làm, khi giải quyết.
    • Bài toán dễ.
  2. Có tính tình thoải mái, không đòi hỏi cao, không nghiêm khắc.
    • Dễ tính.
  3. Có khả năng như thế nào đó.
    • Năm nay lúa rất tốt, một sào dễ đến ba tạ thóc.

Hay gặp trong: dễ thương, dễ chịu, dễ dàng, dễ dãi, dễ tính, dễ bảo, dễ ưa, hồ dễ, dễ coi, dễ ghét

Xem đủ "dễ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.