"chán" hay "chánh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chán
Tính từ
- Có tác dụng làm cho người ta.
- Vở kịch ấy chán quá.
- (Kng.) . Đạt đến mức độ, số lượng mà người nói cho là nhiều.
- Còn chán người giỏi.
Động từ
- Ở trạng thái không còn thèm muốn, thích thú nữa, vì đã quá thoả mãn.
- Chán thịt mỡ.
- Ở trạng thái không những không thấy thích thú mà còn muốn tránh, vì đã phải tiếp xúc kéo dài với cái mình không ưa.
- Chán cuộc sống tầm thường.
Hay gặp trong: chán ngấy, chán ghét, chán ngắt, chán vạn, phát chán, chán chường
Xem đủ "chán" →chánh
Danh từ
- (Kng.) . Người đứng đầu một đơn vị tổ chức, phân biệt với người phó.
- Một chánh hai phó.
- Chánh tổng (gọi tắt).
- (Ph.; id.) . Nhánh.
- Chánh cây.
- (Ph.; cũ) . Biến thể của chính trong một số từ gốc Hán.
- Chánh nghĩa.
Hay gặp trong: chánh sứ, chánh án, chánh niệm, cải chánh, hồi chánh, chánh pháp, quy chánh, chánh giác, vĩnh chánh, chánh tiết
Xem đủ "chánh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.