"chán" hay "chánh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chán

Tính từ
  1. Có tác dụng làm cho người ta.
    • Vở kịch ấy chán quá.
  2. (Kng.) . Đạt đến mức độ, số lượng mà người nói cho là nhiều.
    • Còn chán người giỏi.
Động từ
  1. Ở trạng thái không còn thèm muốn, thích thú nữa, vì đã quá thoả mãn.
    • Chán thịt mỡ.
  2. Ở trạng thái không những không thấy thích thú mà còn muốn tránh, vì đã phải tiếp xúc kéo dài với cái mình không ưa.
    • Chán cuộc sống tầm thường.

Hay gặp trong: chán ngấy, chán ghét, chán ngắt, chán vạn, phát chán, chán chường

Xem đủ "chán" →

chánh

Danh từ
  1. (Kng.) . Người đứng đầu một đơn vị tổ chức, phân biệt với người phó.
    • Một chánh hai phó.
  2. Chánh tổng (gọi tắt).
  3. (Ph.; id.) . Nhánh.
    • Chánh cây.
  4. (Ph.; cũ) . Biến thể của chính trong một số từ gốc Hán.
    • Chánh nghĩa.

Hay gặp trong: chánh sứ, chánh án, chánh niệm, cải chánh, hồi chánh, chánh pháp, quy chánh, chánh giác, vĩnh chánh, chánh tiết

Xem đủ "chánh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.