"lừng" hay "nừng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lừng

Phó từ
  1. Vang lên, ầm lên.
    • Tiếng tăm đồn lừng.
  2. Tỏa ra rộng rãi.
    • Mùi hương thơm lừng.

Hay gặp trong: lừng lẫy, lừng chừng, vang lừng

Xem đủ "lừng" →

nừng

Danh từ
  1. Cái nong.
    • Nừng cau.
Xem đủ "nừng" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.