"lữa" hay "nữa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lữa

Phó từ
  1. Nhiều lần, lâu ngày.
    • Chơi với nhau đã lữa.

Hay gặp trong: lần lữa

Xem đủ "lữa" →

nữa

Tính từ
  1. Tiếp sau.
    • Lát.
  2. Thêm vào.
    • Ông ấy cần một người nữa.
Phó từ
  1. Chưa thôi.
    • Tôi còn đi nữa.
  2. Thêm vào.
    • Họp nhau nào biết có ngày nữa thôi (Nông Đức Mạnh)
  3. Tiếp tục.
    • Tôi không thể ăn nữa.
  4. Huống chi.
    • Phải duyên phải kiếp thì theo, cám còn ăn được, nữa bèo hử anh. (ca dao)

Hay gặp trong: hơn nữa, chút nữa, nữa là, tí nữa, chốc nữa, nữa khi, còn nữa, ít nữa

Xem đủ "nữa" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.