nữa

Tính từPhó từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨə˦ˀ˥] · Huế [nɨə˧˨] · Sài Gòn [nɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tiếp sau.
    • Lát.
    • Anh ấy sẽ về.
    • Chỉ còn một đoạn đường nữa thôi.
  2. Thêm vào.
    • Ông ấy cần một người nữa.
Phó từ
  1. Chưa thôi.
    • Tôi còn đi nữa.
  2. Thêm vào.
    • Họp nhau nào biết có ngày nữa thôi (Nông Đức Mạnh)
  3. Tiếp tục.
    • Tôi không thể ăn nữa.
  4. Huống chi.
    • Phải duyên phải kiếp thì theo, cám còn ăn được, nữa bèo hử anh. (ca dao)
  5. Kẻo.
    • Mà ta bất động, nữa người sinh nghi (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nữa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh else · anymore · more; further; again
🇨🇳 Tiếng Trung 再 zài
🇰🇷 Tiếng Hàn 또 tto
🇫🇷 Tiếng Pháp plus · encore
🇩🇪 Tiếng Đức noch
🇷🇺 Tiếng Nga ещё
🇹🇭 Tiếng Thái อีก ìik
🇮🇹 Tiếng Ý ancora

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nữa"

Cấu tạo âm tiết

nữaâm đầu n · vần ưa · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nữa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.