"nửa" hay "nữa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nửa

Danh từ
  1. Một trong hai phần bằng nhau của một cái gì. Nửa quả cam. Nửa cân. Non nửa giờ. Cay đắng như chết nửa người. Không rời nhau nửa bước (không rời nhau một chút nào).
  2. Khoảng thời gian vào giữa buổi sáng, khoảng 9-10 giờ, hoặc vào giữa buổi chiều, khoảng 3-4 giờ, trong một ngày lao động. Nghỉ uống nư.
Tính từ
  1. (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp, trước một từ khác) . Không hoàn toàn, vừa như thế, vừa khác thế. Nước thuộc địa phong kiến. Thực vật nửa kí sinh. Lực lượng nửa vũ trang (lực lượng vũ trang không thoát li sản xuất).
  2. Buổi.

Hay gặp trong: nửa đêm, nửa chừng, nửa đời, nửa mùa, nửa sương

Xem đủ "nửa" →

nữa

Tính từ
  1. Tiếp sau.
    • Lát.
  2. Thêm vào.
    • Ông ấy cần một người nữa.
Phó từ
  1. Chưa thôi.
    • Tôi còn đi nữa.
  2. Thêm vào.
    • Họp nhau nào biết có ngày nữa thôi (Nông Đức Mạnh)
  3. Tiếp tục.
    • Tôi không thể ăn nữa.
  4. Huống chi.
    • Phải duyên phải kiếp thì theo, cám còn ăn được, nữa bèo hử anh. (ca dao)

Hay gặp trong: hơn nữa, chút nữa, nữa là, tí nữa, chốc nữa, nữa khi, còn nữa, ít nữa

Xem đủ "nữa" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.