Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nữa là

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨə˦ˀ˥ laː˨˩] · Huế [nɨə˧˨ laː˦˩] · Sài Gòn [nɨə˨˩˦ laː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. L. Huống chi.
    • Trẻ con còn hiểu nữa là người lớn.

Câu ví dụ thêm

  • Còn một tuần nữa là đến Giáng Sinh.Christmas is a week away.
  • Ba mươi ngày nữa là đến mùa xuân.In thirty days, spring begins.
  • Còn một tuần nữa là đến Giáng Sinh rồi.Christmas is a week away.

"nữa là" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh let alone

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nữaâm đầu n · vần ưa · thanh ngã
làâm đầu l · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nữa là" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.