"hõm" hay "hỏm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hõm

Tính từ
  1. Sâu hoắm xuống.
    • Mắt hõm.
Xem đủ "hõm" →

hỏm

Phó từ
  1. Lõm vào.
    • Sâu hỏm.

Hay gặp trong: hom hỏm

Xem đủ "hỏm" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.