"côn" hay "công"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
côn
Danh từ
- Gậy để đánh võ, múa võ.
- Đánh kiếm múa côn.
- Khối nón cụt (xem từ nguyên).
- Bộ phận có hình như khối nón cụt.
- Côn xe.
- Một loại cá to ở biển theo truyền thuyết có thể hoá thành chim bằng.
- Côn vùng phỉ sức rồng bay phải thời (Phan Trần)
Hay gặp trong: côn trùng, côn sơn, côn đồ, côn an, du côn, côn lôn, côn minh, trà côn, long côn, trúc côn
Xem đủ "côn" →công
Danh từ
- Sức lao động tiêu hao trong một việc làm. Chữ công trong nghĩa này bắt nguồn từ chữ Hán 工, 功.
- Của một đồng, công một nén (tục ngữ)
- Đơn vị đo diện tích ruộng ở Nam Bộ, bằng một phần mười hecta.
- Thửa ruộng 2400 công, tức là có 240 hecta.
- Loài chim cùng loại với gà, lông đuôi dài, có mặt nguyệt, có thể xòe ra. Ở con đực, lông đuôi có nhiều màu sặc sỡ.
- Con công ăn lẫn với gà, rồng kia, rắn nọ, coi đà sao nên (ca dao).
- Tước cao nhất trong năm tước của chế độ phong kiến; gồm công, hầu, bá, tử, nam.
- ai công hầu, ai khanh tướng
Tính từ
- Nói tắt cho công bằng. Gốc từ chữ Hán 公.
- Trời sao trời ở chẳng công (ca dao).
- Gọi tắt cho công cộng, mang nghĩa đó là những gì thuộc về toàn thể cộng đồng hay công cộng, chung cho mọi người. Gốc từ chữ Hán 公.
- Của công.
Động từ
- Nói thuốc dùng không hợp, ảnh hưởng đến sức khoẻ của bệnh nhân
- Bệnh tăng lên vì công thuốc.
Động từ
- vỗ béo.
Hay gặp trong: công thức, công trình, công bằng, tấn công, công ty, công lao, công viên, bất công, công cộng, công khai
Xem đủ "công" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.