"côn" hay "công"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

côn

Danh từ
  1. Gậy để đánh võ, múa võ.
    • Đánh kiếm múa côn.
  2. Khối nón cụt (xem từ nguyên).
  3. Bộ phận có hình như khối nón cụt.
    • Côn xe.
  4. Một loại cá to ở biển theo truyền thuyết có thể hoá thành chim bằng.
    • Côn vùng phỉ sức rồng bay phải thời (Phan Trần)

Hay gặp trong: côn trùng, côn sơn, côn đồ, côn an, du côn, côn lôn, côn minh, trà côn, long côn, trúc côn

Xem đủ "côn" →

công

Danh từ
  1. Sức lao động tiêu hao trong một việc làm. Chữ công trong nghĩa này bắt nguồn từ chữ Hán 工, 功.
    • Của một đồng, công một nén (tục ngữ)
  2. Đơn vị đo diện tích ruộng ở Nam Bộ, bằng một phần mười hecta.
    • Thửa ruộng 2400 công, tức là có 240 hecta.
  3. Loài chim cùng loại với gà, lông đuôi dài, có mặt nguyệt, có thể xòe ra. Ở con đực, lông đuôi có nhiều màu sặc sỡ.
    • Con công ăn lẫn với gà, rồng kia, rắn nọ, coi đà sao nên (ca dao).
  4. Tước cao nhất trong năm tước của chế độ phong kiến; gồm công, hầu, bá, tử, nam.
    • ai công hầu, ai khanh tướng
Tính từ
  1. Nói tắt cho công bằng. Gốc từ chữ Hán 公.
    • Trời sao trời ở chẳng công (ca dao).
  2. Gọi tắt cho công cộng, mang nghĩa đó là những gì thuộc về toàn thể cộng đồng hay công cộng, chung cho mọi người. Gốc từ chữ Hán 公.
    • Của công.
Động từ
  1. Nói thuốc dùng không hợp, ảnh hưởng đến sức khoẻ của bệnh nhân
    • Bệnh tăng lên vì công thuốc.
Động từ
  1. vỗ béo.

Hay gặp trong: công thức, công trình, công bằng, tấn công, công ty, công lao, công viên, bất công, công cộng, công khai

Xem đủ "công" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.