"tĩn" hay "tĩnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tĩn

Danh từ
  1. Lọ sành phình ở giữa, dùng đựng nước mắm.
Xem đủ "tĩn" →

tĩnh

Tính từ
  1. Yên lặng.
    • Gian phòng này tĩnh.
  2. Nói trạng thái không thay đổi của sự vật.
Danh từ
  1. Bàn thờ chư vị.
    • Lập tĩnh thờ mẫu.
  2. Bàn đèn thuốc phiện (thục).
    • Lại rước tĩnh ra hút.

Hay gặp trong: yên tĩnh, bình tĩnh, tĩnh mạch, điềm tĩnh, hà tĩnh, trấn tĩnh, tĩnh tọa, tĩnh điện, động tĩnh, tĩnh gia

Xem đủ "tĩnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.