"rặc" hay "rặt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rặc

Tính từ
  1. Nói nước thủy triều khi rút xuống.
    • Nước rặc.
Xem đủ "rặc" →

rặt

Phó từ
  1. Đều là.
    • Hàng hoa quả bán rặt những cam.
Xem đủ "rặt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.