"ngõng" hay "ngỏng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngõng

Danh từ
  1. Mấu hình trụ ở đầu một vật để tra vào một lỗ cho vật đó xoay.
    • Ngõng cửa.

Hay gặp trong: ngặt ngõng

Xem đủ "ngõng" →

ngỏng

Động từ
  1. Vươn cao lên.
    • Ngỏng cổ mà nhìn.
Xem đủ "ngỏng" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.