"dây" hay "giây"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dây

Danh từ
  1. Vật hình sợi, dùng để buộc, nối, truyền dẫn.
    • Dây rút.
  2. Thân cây hình sợi, bò leo trên mặt đất hay các vật tựa.
    • Dây bầu.
  3. Tập hợp các vật đồng loại thành hàng, thành hình dài.
    • Xếp hàng thành dây.
  4. Từng đơn vị bát đĩa, ứng với mười chiếc một.
    • Mua mấy dây bát.
Động từ
  1. Dính bẩn.
    • Quần áo dây mực.
  2. Dính líu, liên lụy vào việc rắc rối.
    • Dây vào chuyện gia đình người ta làm gì
  3. (Gà) Lây bệnh.
    • Gà dây.

Hay gặp trong: dây chuyền, đường dây, dây giày, dây xích, dây cáp, sắn dây, dây dưa, dây dẫn, lên dây, nhảy dây

Xem đủ "dây" →

giây

Danh từ
  1. đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút
    • Không một giây, một phút nào tôi quên cái ơn to lớn ấy
  2. (toán) đơn vị đo góc, bằng một phần 60 của phút góc
    • Nhờ có máy móc mới, tính được từng giây góc.
Động từ
  1. rớt vào làm cho bẩn
    • Mực giây ra quần
  2. dính dáng vào
    • Giây vào một việc rắc rối
  3. liên quan đến
    • Đừng giây với kẻ hung ác ấy.
Tính từ
  1. nói giống gà bị lây nên toi nhiều
    • Mùa này, gà bị giây, không nên thả rông.

Hay gặp trong: giây phút, giây giướng, giây lát

Xem đủ "giây" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.