"luộc" hay "nuộc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

luộc

Động từ
  1. Làm cho đồ ăn chín trong nước đun sôi.
    • Luộc sắn.
  2. Cho vào nước đun sôi để khử trùng hoặc làm cho vật bền chắc.
    • Luộc kim tiêm.
  3. Bán lại, làm lại một lần nữa để kiếm lời.
    • Cứ mua đi rồi luộc lại cũng lời chán .
Danh từ
  1. khe núi heo hút.
  2. thung lũng hẹp có ruộng.
Xem đủ "luộc" →

nuộc

Danh từ
  1. Vòng dây buộc.
    • Một nuộc lạt.
Xem đủ "nuộc" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.