Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

luộc

Động từDanh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần uôc

Phát âm (IPA): Hà Nội [luək̚˧˨ʔ] · Huế [luək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [luək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho đồ ăn chín trong nước đun sôi.
    • Luộc sắn.
    • Luộc khoai lang.
    • Luộc thịt.
  2. Cho vào nước đun sôi để khử trùng hoặc làm cho vật bền chắc.
    • Luộc kim tiêm.
    • Luộc cốc thuỷ tinh.
  3. Bán lại, làm lại một lần nữa để kiếm lời.
    • Cứ mua đi rồi luộc lại cũng lời chán .
    • Trên cơ sở quyển sách đã in, họ luộc lại thành hàng nghìn cuốn, tung ra thị trường.
Danh từ
  1. khe núi heo hút.
  2. thung lũng hẹp có ruộng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"luộc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh boil · boiled · to boil (food)
🇨🇳 Tiếng Trung 煮 zhǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật ゆでる
🇰🇷 Tiếng Hàn 삶다 salda
🇫🇷 Tiếng Pháp bouillir
🇹🇭 Tiếng Thái ต้ม tôm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "luộc"

Cấu tạo âm tiết

luộcâm đầu l · vần uôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "luộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.