"giang" hay "rang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giang

Danh từ
  1. Cây giống như cây nứa, gióng dài, xanh đậm dùng để đan lát hay làm lạt buộc.
    • Măng giang.
  2. Chim to hơn cò, mỏ dài và cong.
    • Chim giang là loài quý hiếm.

Hay gặp trong: quá giang, giang sơn, giang hồ, già giang, hóa giang, giỏi giang, giang mai, tam giang, biên giang, tích giang

Xem đủ "giang" →

rang

Động từ
  1. Làm chín bằng cách đảo đi đảo lại trong chảo nóng và khô.
    • Rang lạc.

Hay gặp trong: rang rảng, cơm rang, rảnh rang, rình rang, nồi rang

Xem đủ "rang" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.