"lăng" hay "năng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lăng
Danh từ
- Công trình xây dựng làm nơi cất giữ thi hài các vĩ nhân.
- Lăng của các bậc vua chúa.
- Loài cá ở nước ngọt, không có vảy.
- Ăn chả cá lăng.
Động từ
- Vung ngang cánh tay để văng cái gì đó đi xa.
- Lăng lựu đạn.
- Đưa mạnh chân hoặc tay theo chiều ngang trong tư thế duỗi thẳng.
- Lăng chân.
Hay gặp trong: xâm lăng, y lăng, vô lăng, lục lăng, lăng quăng, lăng trì, lăng nhăng, lăng mạ, đinh lăng, lăng tẩm
Xem đủ "lăng" →năng
Phó từ
- Hay, thường.
- Dao năng liếc thì sắc, người năng chào thì quen. (tục ngữ)
Hay gặp trong: chức năng, khả năng, năng lượng, tài năng, năng lực, năng suất, bản năng, tiềm năng, siêng năng, năng động
Xem đủ "năng" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.