"lăng" hay "năng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lăng

Danh từ
  1. Công trình xây dựng làm nơi cất giữ thi hài các vĩ nhân.
    • Lăng của các bậc vua chúa.
  2. Loài cá ở nước ngọt, không có vảy.
    • Ăn chả cá lăng.
Động từ
  1. Vung ngang cánh tay để văng cái gì đó đi xa.
    • Lăng lựu đạn.
  2. Đưa mạnh chân hoặc tay theo chiều ngang trong tư thế duỗi thẳng.
    • Lăng chân.

Hay gặp trong: xâm lăng, y lăng, vô lăng, lục lăng, lăng quăng, lăng trì, lăng nhăng, lăng mạ, đinh lăng, lăng tẩm

Xem đủ "lăng" →

năng

Phó từ
  1. Hay, thường.
    • Dao năng liếc thì sắc, người năng chào thì quen. (tục ngữ)

Hay gặp trong: chức năng, khả năng, năng lượng, tài năng, năng lực, năng suất, bản năng, tiềm năng, siêng năng, năng động

Xem đủ "năng" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.