"lọn" hay "nọn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lọn

Danh từ
  1. Nắm, mớ (thường có dạng sợi).
    • Lọn tóc.
  2. Tt., đphg Trọn, trọn vẹn.
    • Câu không lọn nghĩa.

Hay gặp trong: lọn nghĩa

Xem đủ "lọn" →

nọn

Danh từ
  1. Vốc, nắm.
    • Một nọn gạo.
Xem đủ "nọn" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.