"giạ" hay "rịa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giạ

Danh từ
  1. (Đph) Thùng sắt dùng để đong thóc, dung tích độ.
  2. Lít.
    • Đóng cho xã
  3. Giạ thóc.

Hay gặp trong: giặt giạ

Xem đủ "giạ" →

rịa

Tính từ
  1. Nói đồ gốm, đồ sứ hơi nứt ra.
    • Bát rịa.
Xem đủ "rịa" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.