"tin" hay "tinh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tin

Danh từ
  1. Tin tức được truyền đi, cho biết về sự việc, tình hình xảy ra.
    • nhận được tin nhà
  2. (Khẩu ngữ) thông tin (nói tắt)
    • quá trình xử lý tin
Động từ
  1. (Khẩu ngữ) báo tin (nói tắt)
    • tin về gia đình
  2. Có ý nghĩa cho là đúng sự thật, là có thật.
    • thấy tận mắt mới tin
  3. Cho là thành thật.
    • tin ở lời hứa
  4. Đặt hoàn toàn hi vọng vào người nào hay cái gì đó.
    • tin vào sức mình

Hay gặp trong: tin tưởng, tin tức, tự tin, tin đồn, tập tin, đức tin, căng tin, bảng tin, tin dùng, tin lành

Xem đủ "tin" →

tinh

Danh từ
  1. Yêu quái.
    • Con tinh.
  2. Tinh dịch hoặc tinh khí (nói tắt).
  3. Phần xanh ở vỏ tre, nứa.
  4. Cờ hiệu
    • Tiếng chuông dậy đất, bóng tinh rợp đường (Truyện Kiều)
Phó từ
  1. Hoàn toàn chỉ là.
    • Ăn tinh gạo.
Tính từ
  1. Thông thạo.
    • Khen rằng bút pháp đã tinh (Truyện Kiều)
  2. Thấy nhanh, hiểu nhanh.
    • Tinh mắt.
  3. Tinh quái (nói tắt).
    • Nghịch tinh.

Hay gặp trong: tinh thần, vệ tinh, hành tinh, tinh tế, thuỷ tinh, tinh tướng, tinh vi, minh tinh, kết tinh, tinh khiết

Xem đủ "tinh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.