"tin" hay "tinh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tin
Danh từ
- Tin tức được truyền đi, cho biết về sự việc, tình hình xảy ra.
- nhận được tin nhà
- (Khẩu ngữ) thông tin (nói tắt)
- quá trình xử lý tin
Động từ
- (Khẩu ngữ) báo tin (nói tắt)
- tin về gia đình
- Có ý nghĩa cho là đúng sự thật, là có thật.
- thấy tận mắt mới tin
- Cho là thành thật.
- tin ở lời hứa
- Đặt hoàn toàn hi vọng vào người nào hay cái gì đó.
- tin vào sức mình
Hay gặp trong: tin tưởng, tin tức, tự tin, tin đồn, tập tin, đức tin, căng tin, bảng tin, tin dùng, tin lành
Xem đủ "tin" →tinh
Danh từ
- Yêu quái.
- Con tinh.
- Tinh dịch hoặc tinh khí (nói tắt).
- Phần xanh ở vỏ tre, nứa.
- Cờ hiệu
- Tiếng chuông dậy đất, bóng tinh rợp đường (Truyện Kiều)
Phó từ
- Hoàn toàn chỉ là.
- Ăn tinh gạo.
Tính từ
- Thông thạo.
- Khen rằng bút pháp đã tinh (Truyện Kiều)
- Thấy nhanh, hiểu nhanh.
- Tinh mắt.
- Tinh quái (nói tắt).
- Nghịch tinh.
Hay gặp trong: tinh thần, vệ tinh, hành tinh, tinh tế, thuỷ tinh, tinh tướng, tinh vi, minh tinh, kết tinh, tinh khiết
Xem đủ "tinh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.