"lêu" hay "nêu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lêu

Thán từ
  1. Dùng để chế giễu trẻ em làm điều gì xấu.
    • Lêu! Đi ăn dỗ của em kìa!
Động từ
  1. Chế giễu trẻ em.
    • Bị các bạn lêu vì ngủ nhè.

Hay gặp trong: lêu lổng, lêu đêu

Xem đủ "lêu" →

nêu

Danh từ
  1. Cây tre đẵn gốc, để đủ ngọn, trồng trước sân, trên buộc một cỗ mũ nhỏ và một tảng vàng, có nơi còn treo cả khánh bằng đất nung, dùng làm dấu hiệu đất có chủ, ma quỷ không được dòm ngó quấy nhiễu, thường trồng từ ngày 23 Tết đến hết ngày mồng 7 Tết.
Động từ
  1. Đưa ra một vấn đề để mọi người cùng trao đổi.
    • Nêu câu hỏi để thảo luận.
  2. Làm gương cho người khác.
    • Nêu cao tinh thần trách nhiệm.

Hay gặp trong: nêu gương

Xem đủ "nêu" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.