nêu

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần êu

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [new˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây tre đẵn gốc, để đủ ngọn, trồng trước sân, trên buộc một cỗ mũ nhỏ và một tảng vàng, có nơi còn treo cả khánh bằng đất nung, dùng làm dấu hiệu đất có chủ, ma quỷ không được dòm ngó quấy nhiễu, thường trồng từ ngày 23 Tết đến hết ngày mồng 7 Tết.
Động từ
  1. Đưa ra một vấn đề để mọi người cùng trao đổi.
    • Nêu câu hỏi để thảo luận.
  2. Làm gương cho người khác.
    • Nêu cao tinh thần trách nhiệm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nêu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 举 jǔ · 树立 shù lì
🇯🇵 Tiếng Nhật 述べる のべる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nêu"

Cấu tạo âm tiết

nêuâm đầu n · vần êu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.