Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nếu

Liên từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần êu

Phát âm (IPA): Hà Nội [new˧˦] · Huế [new˨˩˦] · Sài Gòn [new˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Liên từ
  1. Ví bằng, nhược bằng, trong trường hợp.
    • Chấp kinh nếu chẳng tòng quyền, lỡ khi muôn một chu tuyền được sao (Nhị Độ Mai)
    • Nếu anh không đến, buổi họp sẽ kém vui
    • Nếu tôi về chậm, gia đình cứ ăn trước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nếu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh if
🇨🇳 Tiếng Trung 如果 rú guǒ · 一旦 yī dàn · 要是 yào shi · 假如 jiǎ rú · 倘若 tǎng ruò
🇯🇵 Tiếng Nhật もし · もしも
🇫🇷 Tiếng Pháp si
🇩🇪 Tiếng Đức wenn · soweit
🇷🇺 Tiếng Nga если е́сли
🇹🇭 Tiếng Thái ถ้า thâa · หาก hàak · ถ้าหาก thâa-hàak
🇮🇹 Tiếng Ý se

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nếu"

Cấu tạo âm tiết

nếuâm đầu n · vần êu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.