"san" hay "sanh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

san

Động từ
  1. Dàn cho phẳng.
    • San đá trên mặt đường.
  2. Đổ chỗ nhiều sang chỗ ít, đổ bớt ra chỗ khác.
    • San hai thúng gạo cho cân gánh.

Hay gặp trong: san bằng, san phẳng, san hô, san sát, san sẻ, quan san, chuyên san, san định, đặc san, khăn san

Xem đủ "san" →

sanh

Danh từ
  1. Loài cây thuộc loại si, lá nhỏ.
    • Trồng một cây sanh trước chùa.
  2. (Từ sênh đọc chạnh đi) Nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp (cũ).
    • Gõ sanh ngọc mấy hồi không tiếng (Chinh phụ ngâm)
Động từ
  1. (Đph) Như Sinh (sinh đẻ) Đẻ ra.
    • Chị tôi sanh cháu trai.

Hay gặp trong: vãng sanh, bảo sanh, thác sanh

Xem đủ "sanh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.