"san" hay "sanh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
san
Động từ
- Dàn cho phẳng.
- San đá trên mặt đường.
- Đổ chỗ nhiều sang chỗ ít, đổ bớt ra chỗ khác.
- San hai thúng gạo cho cân gánh.
Hay gặp trong: san bằng, san phẳng, san hô, san sát, san sẻ, quan san, chuyên san, san định, đặc san, khăn san
Xem đủ "san" →sanh
Danh từ
- Loài cây thuộc loại si, lá nhỏ.
- Trồng một cây sanh trước chùa.
- (Từ sênh đọc chạnh đi) Nhạc cụ cổ dùng để gõ nhịp (cũ).
- Gõ sanh ngọc mấy hồi không tiếng (Chinh phụ ngâm)
Động từ
- (Đph) Như Sinh (sinh đẻ) Đẻ ra.
- Chị tôi sanh cháu trai.
Hay gặp trong: vãng sanh, bảo sanh, thác sanh
Xem đủ "sanh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.