"gí" hay "rí"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gí

Danh từ
  1. Chỗ để trắng không nhuộm ở chéo khăn, đầu vải, để đánh dấu.
    • Gí khăn.
Động từ
  1. Để sát vào.
    • Gí hòn than vào rơm.
Phó từ
  1. Nói ở yên, nằm nép một chỗ.
    • Chết gí.
Xem đủ "gí" →

rí

Danh từ
  1. Người đàn bà làm nghề gọi hồn người chết (cũ).
    • Cô rí.

Hay gặp trong: rí rỏm, rú rí, rí rách, ri rí

Xem đủ "rí" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.