Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"ngoắc" hay "ngoắt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngoắc

Động từ
  1. Móc vào.
    • Ngoắc áo vào mắc.
Xem đủ "ngoắc" →

ngoắt

Động từ
  1. Rẽ sang đường khác.
    • Đến đầu phố rồi ngoắt sang bên phải.
  2. Vẫy.
    • Chó ngoắt đuôi.

Hay gặp trong: ngoắt ngoéo, ngoa ngoắt

Xem đủ "ngoắt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.