"thuốc" hay "thuốt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thuốc

Danh từ
  1. Chất được chế biến dùng để phòng hoặc chữa bệnh.
    • Viên thuốc cảm.
  2. (Cũ; kng.) . Y khoa hoặc dược khoa.
    • Sinh viên trường thuốc.
  3. (dùng trong một số tổ hợp, thường trước.
  4. Lá hay nhựa một số cây đã được chế biến, dùng để hút.
    • Hút một điếu thuốc.
Động từ
  1. Chất được chế biến có dạng như một loại thuốc, dùng để gây một tác dụng nhất định (do từ đứng sau trong tổ hợp biểu thị).
    • Thuốc trừ sâu.
  2. (Kng.) . Giết bằng độc.
    • Dùng bả thuốc chuột.
  3. (Kng.; id.) . Phỉnh nịnh, làm mê hoặc.

Hay gặp trong: thuốc lá, hút thuốc, thuốc men, thầy thuốc, tẩu thuốc, thuốc súng, thuốc thang, thuốc phiện, bốc thuốc, thuốc lào

Xem đủ "thuốc" →

thuốt

Tính từ
  1. Cảm giác trơn, thường chỉ thực vật.
  2. mượt mà
    • bàn tay thuốt
Xem đủ "thuốt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.