"thuốc" hay "thuốt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
thuốc
Danh từ
- Chất được chế biến dùng để phòng hoặc chữa bệnh.
- Viên thuốc cảm.
- (Cũ; kng.) . Y khoa hoặc dược khoa.
- Sinh viên trường thuốc.
- (dùng trong một số tổ hợp, thường trước.
- Lá hay nhựa một số cây đã được chế biến, dùng để hút.
- Hút một điếu thuốc.
Động từ
- Chất được chế biến có dạng như một loại thuốc, dùng để gây một tác dụng nhất định (do từ đứng sau trong tổ hợp biểu thị).
- Thuốc trừ sâu.
- (Kng.) . Giết bằng độc.
- Dùng bả thuốc chuột.
- (Kng.; id.) . Phỉnh nịnh, làm mê hoặc.
Hay gặp trong: thuốc lá, hút thuốc, thuốc men, thầy thuốc, tẩu thuốc, thuốc súng, thuốc thang, thuốc phiện, bốc thuốc, thuốc lào
Xem đủ "thuốc" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.